Notebookcheck

Samsung Galaxy A11

Specifications

Samsung Galaxy A11
Samsung Galaxy A11
Processor
Qualcomm Snapdragon 450 8 x 1.8 GHz, Cortex-A53
Graphics adapter
Qualcomm Adreno 506
Memory
3072 MB 
Display
6.40 inch 19.5, 1560 x 720 pixel 268 PPI, Capacitive, PLS TFT, glossy: yes
Storage
32GB
Connections
1 USB 2.0, Audio Connections: 3.5mm, Card Reader: microSD, Sensors: Beidou, Galileo
Networking
802.11 b/g/n (b/g/n = Wi-Fi 4), Bluetooth 4.2, GSM, UMTS, LTE, Dual SIM, GPS
Size
height x width x depth (in mm): 8 x 161.4 x 76.3
Battery
4000 mAh Lithium-Ion
Operating System
Android 10
Camera
Primary Camera: 13 MPix Triple: 13MP (f/1.8) + 2MP (f/2.4) + 5MP (f/2.2)
Secondary Camera: 8 MPix f/2.0
Additional features
Keyboard: Virtual
Weight
177 g
Price
150 Euro

 

Pricecompare

Reviews for the Samsung Galaxy A11

Đánh giá khả năng chơi game của Samsung Galaxy A11
Source: FPT shop VN→zh-CN
Single Review, online available, Medium, Date: 06/27/2020
Samsung Galaxy A11, điện thoại giá rẻ của dòng Galaxy A có gì hấp dẫn?
Source: FPT shop VN→zh-CN
Single Review, online available, Medium, Date: 06/13/2020
Những điểm nổi bật nhất trên Galaxy A11 trong tầm giá hơn 3 triệu
Source: TechZ VN→zh-CN
Single Review, online available, Medium, Date: 06/03/2020
Đánh giá Samsung Galaxy A11 3,1 triệu: 1 triệu cho màn hình + 1 triệu hoàn thiện + 1 triệu tiền pin
Source: Tinh Te VN→zh-CN
Single Review, online available, Medium, Date: 05/29/2020
Samsung Galaxy A11: smartphone nào đáng mua nhất mùa hè này?
Source: FPT shop VN→zh-CN
Single Review, online available, Long, Date: 05/26/2020
Đánh giá Galaxy A11: Màn hình lớn, 3 camera đa dụng, pin “khỏe” kèm sạc nhanh rất tiện lợi
Source: Cell Phones VN→zh-CN
Single Review, online available, Long, Date: 05/25/2020
Đánh giá chi tiết Samsung Galaxy A11 sau một ngày dài năng động hậu cách ly
Source: FPT shop VN→zh-CN
Single Review, online available, Long, Date: 05/22/2020
Trên tay Galaxy A11: camera chụp góc siêu rộng cùng công nghệ sạc nhanh "siêu tốc"
Source: FPT shop VN→zh-CN
Single Review, online available, Long, Date: 05/18/2020
Bỏ ra hơn 3 triệu, người dùng nhận lại gì từ Samsung Galaxy A11?
Source: FPT shop VN→zh-CN
Single Review, online available, Medium, Date: 05/17/2020
Mở hộp và trải nghiệm nhanh Galaxy A11: Smartphone phổ thông mà có màn hình Infinity-O, camera góc siêu rộng và sạc nhanh
Source: Cell Phones VN→zh-CN
Hands-On, online available, Long, Date: 05/17/2020
Đánh giá chi tiết Samsung Galaxy A11: Có thật sự xứng đáng với số tiền dành dụm ít ỏi?
Source: The Gioididong VN→zh-CN
Single Review, online available, Very Long, Date: 05/09/2020
Trên tay và đánh giá nhanh Galaxy A11: Smartphone màn hình “đục lỗ” rẻ nhất của Samsung
Source: FPT shop VN→zh-CN
Single Review, online available, Long, Date: 05/07/2020
Vì sao bạn nên chọn Samsung Galaxy A11 thay vì các smartphone giá rẻ khác?
Source: FPT shop VN→zh-CN
Single Review, online available, Medium, Date: 05/07/2020
Trên tay Galaxy A11 tại Việt Nam: Chiếc smartphone giá rẻ của Samsung có thiết kế màn hình 'nốt ruồi'
Source: The Gioididong VN→zh-CN
Single Review, online available, Long, Date: 04/29/2020

Comment

Qualcomm Adreno 506:

 

» Further information can be found in our Comparison of Mobile Graphics Cards and the corresponding Benchmark List.


SD 450:

较低端的主流八核ARM Cortex-A53 SoC,主频高达1.8 GHz,Adreno 506 GPU,LPDDR3单通道内存控制器以及X9 LTE(Cat.7 300/150 Mbps)调制解调器。

» Further information can be found in our Comparison of Mobile Processsors.


6.40":

只有较少的手机有很大的屏幕。

大尺寸可以让屏幕有更高的分辨率。因而例如字体等的细节将会更丰富。不过另一方面,小屏幕的功耗会较低,而设备也会更轻盈小巧,售价更低。

» To find out how fine a display is, see our DPI List.


0.177 kg: 这是智能手机的常见重量。


» Further information can be found in our Notebook Purchase Guide.

 

Similar devices from a different Manufacturer

LG Stylo 5
Adreno 506
Oppo A12e
Adreno 506

Devices from a different Manufacturer and/or with a different CPU

Motorola Moto E 2020
Adreno 506, Snapdragon SD 632
Lenovo K10 Plus
Adreno 506, Snapdragon SD 632

Devices with the same GPU

Fairphone 3+
Adreno 506, Snapdragon SD 632, 5.65", 0.189 kg
Crosscall Core-X4
Adreno 506, Snapdragon SD 450, 5.45", 0.234 kg

Devices with Same Screen Size and/or Weight

Samsung Galaxy S20 FE 5G
Adreno 650, Snapdragon SD 865, 6.50", 0.19 kg
Samsung Galaxy M51
Adreno 618, Snapdragon SD 730, 6.70", 0.213 kg
Samsung Galaxy A2 Core
Mali-T830 MP2, Exynos 7870 Octa, 5.00", 0.142 kg
Samsung Galaxy A71 5G
unknown, unknown, 6.70", 0.185 kg
Samsung Galaxy Z Fold2
Adreno 650, Snapdragon SD 865+ (Plus), 7.60", 0.279 kg
Samsung Galaxy M31s
Mali-G72 MP3, Exynos Exynos 9611, 6.50", 0.203 kg
Samsung Galaxy Z Flip 5G
Adreno 200, Snapdragon S1 QSD8250, 6.70", 0.183 kg
Samsung Galaxy M01s
PowerVR GE8320, Mediatek Helio 20 Helio P22 MT6762, 6.20", 0.168 kg
Samsung Galaxy A51 5G
unknown, unknown, 6.50", 0.187 kg
Samsung Galaxy Note20 Ultra
Mali-G77 MP11, Exynos Exynos 990, 6.90", 0.208 kg
Samsung Galaxy Note20
Mali-G77 MP11, Exynos Exynos 990, 6.70", 0.192 kg
Samsung Galaxy M01
Adreno 505, Snapdragon SD 439, 5.70", 0.168 kg
Samsung Galaxy A21s
Mali-G52 MP2, Exynos 850, 6.50", 0.192 kg
Samsung Galaxy A31
Mali-G52 MP2, Mediatek Helio P65, 6.40", 0.185 kg
Samsung Galaxy M21
Mali-G72 MP3, Exynos Exynos 9611, 6.40", 0.188 kg
Samsung Galaxy A41
Mali-G52 MP2, Mediatek Helio P65, 6.10", 0.152 kg
Samsung Galaxy M31
Mali-G72 MP3, Exynos Exynos 9611, 6.40", 0.191 kg
Samsung Galaxy A01
Adreno 505, Snapdragon SD 439, 5.70", 0.149 kg
Samsung Galaxy S20+
Mali-G77 MP11, Exynos Exynos 990, 6.70", 0.188 kg
Samsung Galaxy Z Flip
Adreno 640, Snapdragon SD 855+, 6.70", 0.183 kg
Samsung Galaxy S20
Mali-G77 MP11, Exynos Exynos 990, 6.20", 0.163 kg
Samsung Galaxy S20 Ultra
Mali-G77 MP11, Exynos Exynos 990, 6.90", 0.219 kg
当前市场报价
Please share our article, every link counts!
> Notebookcheck中文版(NBC中国) > 资料库 > Samsung Galaxy A11
Stefan Hinum (Update: 2020-06- 5)