Notebookcheck

Vivo Y11

Specifications

Vivo Y11
Vivo Y11 (Y Series)
Processor
Qualcomm Snapdragon 439 8 x 2 GHz, Cortex-A53
Graphics adapter
Qualcomm Adreno 505
Memory
3072 MB 
Display
6.35 inch 19.32:9, 1544 x 720 pixel 268 PPI, glossy: yes
Storage
32 GB eMMC
Connections
Card Reader: microSD up to 256 GB
Networking
802.11 b/g/n (b/g/n = Wi-Fi 4), Bluetooth 4.0, Dual SIM, LTE, GPS
Size
height x width x depth (in mm): 8.9 x 159.4 x 76.8
Operating System
Android 9.0 Pie
Camera
Primary Camera: 13 MPix
Secondary Camera: 8 MPix
Weight
190.5 g

 

Pricecompare

Reviews for the Vivo Y11

Vivo Y11: обзор доступного смартфона с ёмким аккумулятором
Source: Yamobi RU→zh-CN
Single Review, online available, Very Long, Date: 11/06/2019
Обзор смартфона Vivo Y11: можно ли получить смартфон с ярким дизайном, хорошей камерой и мощной батареей меньше, чем за 9 тысяч рублей?
Source: DGL.ru RU→zh-CN
Single Review, online available, Very Long, Date: 10/21/2019
Đánh giá chi tiết Vivo Y11: Snapdragon 439, pin 5.000 mAh, giá không đến 3 triệu
Source: Viettelstore VN→zh-CN
Single Review, online available, Long, Date: 11/15/2019
Giá rẻ phù hợp với người trẻ, ngại gì không rước Vivo Y11 về ngay
Source: FPT shop VN→zh-CN
Single Review, online available, Medium, Date: 11/04/2019
Trên tay & đánh giá nhanh Vivo Y11: Liệu là đối thủ xứng tầm của Redmi 8?
Source: The Gioididong VN→zh-CN
Single Review, online available, Long, Date: 10/31/2019
Trên tay & đánh giá nhanh Vivo Y11: Liệu là đối thủ xứng tầm của Redmi 8?
Source: The Gioididong VN→zh-CN
Single Review, online available, Medium, Date: 10/29/2019
Có gì hấp dẫn trên Vivo Y11 giá chưa tới 3 triệu đồng?
Source: FPT shop VN→zh-CN
Single Review, online available, Long, Date: 10/29/2019
5 ưu điểm của Vivo Y11 khiến đối thủ phải dè chừng
Source: Viettelstore VN→zh-CN
Single Review, online available, Short, Date: 10/28/2019
Đánh giá chi tiết Vivo Y11: Mức giá 'hủy diệt' dưới 3 triệu làm được những gì?
Source: The Gioididong VN→zh-CN
Single Review, online available, Long, Date: 10/27/2019
Trên tay Vivo Y11: Màn hình fullview, pin 5.000 mAh, sạc nhanh 10W, giá chỉ 2,99 triệu
Source: Viettelstore VN→zh-CN
Single Review, online available, Medium, Date: 10/25/2019
Trên tay Vivo Y11: Màn Halo FullView, camera kép, pin 5000 mAh, giá 3 triệu đồng
Source: FPT shop VN→zh-CN
Single Review, online available, Long, Date: 10/22/2019
Trình làng Vivo Y11 2019 tại Việt Nam: Giá "ngon", pin khỏe
Source: Danviet VN→zh-CN
Single Review, online available, Very Short, Date: 10/20/2019

Comment

Qualcomm Adreno 505:

 

» Further information can be found in our Comparison of Mobile Graphics Cards and the corresponding Benchmark List.


SD 439:

较低的主流八核ARM Cortex-A53 SoC,主频最高为2 GHz,并且配备了Adreno 505 GPU和X9 LTE(下载速度为4/5-300 Mbps)。

» Further information can be found in our Comparison of Mobile Processsors.


6.35":

只有较少的手机有很大的屏幕。

大尺寸可以让屏幕有更高的分辨率。因而例如字体等的细节将会更丰富。不过另一方面,小屏幕的功耗会较低,而设备也会更轻盈小巧,售价更低。

» To find out how fine a display is, see our DPI List.


0.1905 kg: 这是智能手机的常见重量。


» Further information can be found in our Notebook Purchase Guide.

 

Similar devices from a different Manufacturer

Xiaomi Redmi 8
Adreno 505
Xiaomi Redmi 8A
Adreno 505

Devices with the same GPU

Samsung Galaxy M01
Adreno 505, Snapdragon SD 439, 5.7", 0.168 kg
Samsung Galaxy A01
Adreno 505, Snapdragon SD 439, 5.7", 0.149 kg
Doro 8080
Adreno 505, Snapdragon SD 439, 5.7", 0.175 kg
Motorola Moto E6
Adreno 505, Snapdragon 435, 5.5", 0.159 kg

Devices with Same Screen Size and/or Weight

Vivo U3x
Adreno 610, Snapdragon SD 665, 6.35", 0.1905 kg
Vivo Y30
PowerVR GE8320, Mediatek Helio P35 MT6765, 6.47", 0.197 kg
Vivo V19 Neo
Adreno 612, Snapdragon SD 675, 6.44", 0.176 kg
Vivo IQOO Z1
unknown, unknown, 6.57", 0.195 kg
Vivo S6 5G
unknown, unknown, 6.44", 0.181 kg
Vivo Y50
Adreno 610, Snapdragon SD 665, 6.53", 0.197 kg
Vivo Apex 2020
Adreno 650, Snapdragon SD 865, 6.45", 0.169 kg
Vivo Z6 5G
Adreno 620, Snapdragon SD 765G, 6.57", 0.201 kg
Vivo Nex 3S 5G
Adreno 650, Snapdragon SD 865, 6.89", 0.22 kg
Vivo V19
Adreno 616, Snapdragon SD 712, 6.44", 0.1865 kg
Vivo iQOO 3
Adreno 650, Snapdragon SD 865, 6.44", 0.2145 kg
Vivo X30 Pro
unknown, unknown, 6.44", 0.1985 kg
Vivo V17
Adreno 610, Snapdragon SD 665, 6.38", 0.187 kg
Vivo U20
Adreno 612, Snapdragon SD 675, 6.53", 0.193 kg
Vivo U3
Adreno 612, Snapdragon SD 675, 6.53", 0.193 kg
Vivo Y19
unknown, unknown, 6.53", 0.193 kg
Vivo IQOO Pro
Adreno 640, Snapdragon SD 855+, 6.41", 0.215 kg
Vivo U10
Adreno 610, Snapdragon SD 665, 6.35", 0.1905 kg
Vivo Y7s
unknown, unknown, 6.38", 0.179 kg
Vivo V9 Youth
Adreno 506, Snapdragon SD 450, 6.3", 0.15 kg
Vivo NEX 3 5G
Adreno 640, Snapdragon SD 855+, 6.89", 0.2185 kg
Vivo Nex 3
Adreno 640, Snapdragon SD 855+, 6.89", 0.219 kg
Vivo V17 Pro
Adreno 612, Snapdragon SD 675, 6.44", 0.2018 kg
当前市场报价
Please share our article, every link counts!
> Notebookcheck中文版(NBC中国) > 资料库 > Vivo Y11
Stefan Hinum (Update: 2019-11- 6)