Notebookcheck

Vivo Y53s

Specifications

Vivo Y53s
Vivo Y53s (Y Series)
Processor
Qualcomm Snapdragon 480 5G 8 x 1.8 - 2 GHz, Cortex-A76 / 55
Graphics adapter
Qualcomm Adreno 619
Memory
8192 MB 
Display
6.58 inch 20:9, 2408 x 1080 pixel 401 PPI, Capacitive, IPS, glossy: yes, 90 Hz
Storage
128 GB UFS 2.1 Flash, 128 GB 
Connections
USB-C Power Delivery (PD), Audio Connections: 3.5mm, 1 Fingerprint Reader, Sensors: accelerometer, gyro, proximity, compass
Networking
802.11 a/b/g/n/ac (a/b/g/n = Wi-Fi 4/ac = Wi-Fi 5), Bluetooth 5.1, GSM, CDMA, UMTS, LTE, 5G, Dual SIM, GPS
Size
height x width x depth (in mm): 8.5 x 164 x 75.3
Battery
5000 mAh Lithium-Polymer
Operating System
Android 11
Camera
Primary Camera: 64 MPix Dual: 64MP (f/1.8, 26mm, 1/1.97", 0.7µm) + 2MP (f/2.4)
Secondary Camera: 8 MPix f/2.0
Additional features
Keyboard: Virtual
Weight
189 g
Price
250 Euro

 

Pricecompare

Reviews for the Vivo Y53s

Đánh giá hiệu năng Vivo Y53s: MediaTek Helio G80 liệu có “yếu” như lời đồn?
Source: Cell Phones VN→zh-CN
Single Review, online available, Long, Date: 07/02/2021
Đánh giá pin Vivo Y53s: Pin cực “trâu”, dư dả dùng cả ngày không hết
Source: Cell Phones VN→zh-CN
Single Review, online available, Short, Date: 06/27/2021
Điểm qua những điểm nhấn tạo nên giá trị cho chiếc vivo Y53s bạn không nên bỏ qua
Source: FPT shop VN→zh-CN
Single Review, online available, Medium, Date: 06/23/2021
Đánh giá nhanh vivo Y53s: RAM mở rộng, camera 64MP, pin khủng, giá chỉ 6.99 triệu đồng
Source: FPT shop VN→zh-CN
Single Review, online available, Medium, Date: 06/18/2021
Trên tay vivo Y53s tại FPT Shop: Chip mạnh, pin khủng, giá tốt
Source: FPT shop VN→zh-CN
Single Review, online available, Short, Date: 06/16/2021
Trên tay Vivo Y53s: Thiết kế mặt lưng chói sáng, thu hút mọi ánh nhìn xung quanh cùng khả năng nâng cấp 11 GB RAM
Source: The Gioididong VN→zh-CN
Hands-On, online available, Short, Date: 06/15/2021
Vivo Y53s mở bán kèm ưu đãi hấp dẫn mùa Euro 2020
Source: Zing VN→zh-CN
Single Review, online available, Very Short, Date: 06/15/2021
3 yếu tố giúp vivo Y53s được lòng người dùng trẻ
Source: Zing VN→zh-CN
Single Review, online available, Very Short, Date: 06/15/2021
Vivo Y53s - công nghệ mở rộng RAM, giá dưới 7 triệu đồng
Source: Zing VN→zh-CN
Single Review, online available, Short, Date: 06/12/2021
Mở hộp vivo Y53s chính hãng: Thiết kế đặc trưng, hiệu năng ổn, có công nghệ RAM ảo độc đáo, giá tại CellphoneS chỉ 6 triệu đồng
Source: Cell Phones VN→zh-CN
Hands-On, online available, Long, Date: 06/11/2021

Comment

Qualcomm Adreno 619:

 

» Further information can be found in our Comparison of Mobile Graphics Cards and the corresponding Benchmark List.


SD 480: » Further information can be found in our Comparison of Mobile Processsors.


6.58":

只有较少的手机有很大的屏幕。

大尺寸可以让屏幕有更高的分辨率。因而例如字体等的细节将会更丰富。不过另一方面,小屏幕的功耗会较低,而设备也会更轻盈小巧,售价更低。

» To find out how fine a display is, see our DPI List.


0.189 kg: 这是智能手机的常见重量。


» Further information can be found in our Notebook Purchase Guide.

 

Please share our article, every link counts!

Similar devices from a different Manufacturer

Oppo A54 5G
Adreno 619
Nokia X10
Adreno 619
Oppo A74 5G
Adreno 619
Nokia X20
Adreno 619

Devices from a different Manufacturer and/or with a different CPU

Samsung Galaxy F52 5G
Adreno 619, Snapdragon SD 750G 5G
OnePlus Nord CE 5G (Nord Core Edition)
Adreno 619, Snapdragon SD 750G 5G
TCL 20 Pro 5G
Adreno 619, Snapdragon SD 750G 5G
realme Q3
Adreno 619, Snapdragon SD 750G 5G
Samsung Galaxy A72 5G
Adreno 619, Snapdragon SD 750G 5G
Samsung Galaxy A52 5G
Adreno 619, Snapdragon SD 750G 5G

Devices with Same Screen Size and/or Weight

Vivo Y73
Mali-G76 MP4, Mediatek Helio G95, 6.44", 0.17 kg
Vivo Y20s G
Mali-G52 MP2, Mediatek Helio G80, 6.51", 0.1923 kg
Vivo X60
Adreno 650, Snapdragon SD 870, 6.56", 0.176 kg
Vivo iQOO 7 Legend
Adreno 660, Snapdragon SD 888 5G, 6.62", 0.21 kg
Vivo Y72 5G
Mali-G57 MP2, Dimensity 700, 6.58", 0.193 kg
Vivo V21 5G
Mali-G57 MP3, Dimensity 800U, 6.44", 0.176 kg
Vivo Y12s 2021
Adreno 505, Snapdragon SD 439, 6.51", 0.191 kg
Vivo iQOO Neo5
Adreno 650, Snapdragon SD 870, 6.62", 0.196 kg
Vivo S9
Mali-G77 MP9, Dimensity 1100, 6.44", 0.173 kg
Vivo iQOO Z3
Adreno 620, unknown, 6.58", 0.1855 kg
Vivo iQOO 7
Adreno 660, Snapdragon SD 888 5G, 6.62", 0.2095 kg
Vivo Y51s
unknown, unknown, 6.53", 0.19 kg
当前市场报价
> Notebookcheck中文版(NBC中国) > 资料库 > Vivo Y53s
Stefan Hinum (Update: 2021-07- 8)